4.13. Thông tin lệnh cắt lỗ
Last updated
Last updated
GET
investorAccountId
Mã tài khoản của khách hàng
Authorization
Bearer <JWT Token>
N/A
investorId
String
Mã khách hàng
investorAccountId
Int
Mã tài khoản
cutLossRate
Double
Mức cắt lỗ hiện tại
trailingEnabled
Bool
Có đang bật lệnh cắt lỗ hay không
createdDate
String
Thời điểm (ngày giờ) đặt lệnh, theo định dạng ISO UTC 8601 format datetime
Ví dụ: 2022-07-15T10:00:00.111+07:00
modifiedDate
String
Thời điểm (ngày giờ) thay đổi cuối cùng của lệnh
maxCutLossRate
Mức cắt lỗ tối đa