4.10. Hủy lệnh điều kiện

Path parameters

Field
Type
Description

order_id

Số hiệu lệnh

Request Header

Field
Type
Description

Authorization

Bearer <JWT Token>

Trading-Token

Token được cấp sau khi xác thực OTP

Request Body

Field
Type
Description

N/A

Response Body

Field
Type
Description

id

Số hiệu lệnh

status

“PendingTrigger”, “Canceled” hoặc “Triggered”

investorId

String

Mã khách hàng

investorAccountId

Int

Mã tài khoản

bankMarginPortfolioId

Double

Mã gói vay

symbol

String

Mã phái sinh (ví dụ “VN30F2504”)

condition

String

Điều kiện đặt lệnh (ví dụ “>= 1369”, “<= 1396”)

targetPrice

Double

Giá đặt

targetSide

String

“NB” (Mua) hoặc “NS” (Bán)

targetQuantity

Int

Khối lượng đặt

type

String

Chỉ nhận giá trị “STOP”

expiredTime

String

Thời gian đóng lệnh

createdDate

String

Thời điểm (ngày giờ) đặt lệnh, theo định dạng ISO UTC 8601 format datetime

Ví dụ: 2022-07-15T10:00:00.111+07:00

modifiedDate

String

Thời điểm (ngày giờ) thay đổi cuối cùng của lệnh

Last updated