4.9. Đặt lệnh điều kiện
Last updated
Authorization
Bearer <JWT Token>
Trading-Token
Token được cấp sau khi xác thực OTP
investorId
String
Mã khách hàng
investorAccountId
Int
Mã tài khoản
bankMarginPortfolioId
Double
Mã gói vay
symbol
String
Mã phái sinh (ví dụ “VN30F2504”)
condition
String
Điều kiện đặt lệnh (ví dụ “>= 1369”, “<= 1396”)
targetPrice
Double
Giá đặt
targetSide
String
“NB” (Mua) hoặc “NS” (Bán)
targetQuantity
Int
Khối lượng đặt
type
String
Chỉ nhận giá trị “STOP”
expiredTime
String
Thời gian đóng lệnh
id
String
Số hiệu lệnh
status
String
“PendingTrigger”, “Canceled” hoặc “Triggered”
createdDate
String
Thời điểm (ngày giờ) đặt lệnh, theo định dạng ISO UTC 8601 format datetime
Ví dụ: 2022-07-15T10:00:00.111+07:00
modifiedDate
String
Thời điểm (ngày giờ) thay đổi cuối cùng của lệnh
Last updated